Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 施工

施工

shī gōng
Âm Hán-Việt: thi công
HSK 3.0 cấp 7
thi công/xây dựng
construction

Ví dụ câu

前面在施工,请绕行。

Qiánmiàn zài shīgōng, qǐng ràoxíng.

Phía trước đang thi công, xin đi vòng.

Construction ahead, please detour.

Cách dùng từ này

“施工” (thi công) là động từ, thường không mang tân ngữ: “前面 在 施工” (phía trước đang thi công), “正在 施工”. Cũng làm định ngữ: công trường, đội thi công. Chỉ dùng cho việc xây dựng, sửa chữa công trình, đường sá. Khác “建设”: “建设” là xây dựng nói chung, cả nghĩa bóng (xây dựng đất nước); “施工” là công đoạn làm thực tế ở hiện trường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →