前面在施工,请绕行。
Qiánmiàn zài shīgōng, qǐng ràoxíng.
Phía trước đang thi công, xin đi vòng.
Construction ahead, please detour.
“施工” (thi công) là động từ, thường không mang tân ngữ: “前面 在 施工” (phía trước đang thi công), “正在 施工”. Cũng làm định ngữ: công trường, đội thi công. Chỉ dùng cho việc xây dựng, sửa chữa công trình, đường sá. Khác “建设”: “建设” là xây dựng nói chung, cả nghĩa bóng (xây dựng đất nước); “施工” là công đoạn làm thực tế ở hiện trường.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.