Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提供

提供

tí gōng
Âm Hán-Việt: đề cung
HSK 3.0 cấp 4
cung cấp
to offer

Ví dụ câu

公司提供免费培训。

Gōngsī tígōng miǎnfèi péixùn.

Công ty cung cấp đào tạo miễn phí.

The company provides free training.

Cách dùng từ này

"提供" (cung cấp) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ vật phẩm hoặc dịch vụ, như "免费培训" (đào tạo miễn phí). Thường đi kèm với "给" (cho) để chỉ đối tượng nhận. Không nhầm với "供应" (cung ứng) dù nghĩa gần nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →