他骑摩托上班。
Tā qí mótuō shàngbān.
Anh ấy đi xe máy đi làm.
He rides a motorcycle to work.
"摩托" (mótuō, xe máy) là danh từ, cách gọi tắt của "摩托车" (xe máy, mô tô). Động từ đi kèm là "骑": "骑 摩托 上班" (đi xe máy đi làm). Lượng từ "辆".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.