多读书有益健康。
Duō dúshū yǒuyì jiànkāng.
Đọc nhiều sách có lợi cho sức khỏe.
Reading more is beneficial to health.
"有益" (có lợi, bổ ích) là tính từ, văn viết. Dùng "对 ... 有益": "运动 对 身体 有益"; cũng đi thẳng với tân ngữ: "有益 健康", hoặc làm định ngữ: "有益 的 活动". Trái nghĩa "有害". Gần nghĩa "有利" nhưng "有益" thiên về sức khoẻ, tinh thần, kiến thức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.