Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有益

有益

yǒu yì
Âm Hán-Việt: hữu ích
HSK 3.0 cấp 5
có lợi, bổ ích
useful

Ví dụ câu

多读书有益健康。

Duō dúshū yǒuyì jiànkāng.

Đọc nhiều sách có lợi cho sức khỏe.

Reading more is beneficial to health.

Cách dùng từ này

"有益" (có lợi, bổ ích) là tính từ, văn viết. Dùng "对 ... 有益": "运动 对 身体 有益"; cũng đi thẳng với tân ngữ: "有益 健康", hoặc làm định ngữ: "有益 的 活动". Trái nghĩa "有害". Gần nghĩa "有利" nhưng "有益" thiên về sức khoẻ, tinh thần, kiến thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →