Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有限

有限

yǒu xiàn
Âm Hán-Việt: hữu hạn
HSK 3.0 cấp 5
có hạn, giới hạn
limited, finite

Ví dụ câu

我的时间有限。

Wǒ de shíjiān yǒuxiàn.

Thời gian của tôi có hạn.

My time is limited.

Cách dùng từ này

"有限" (có hạn) là tính từ: "时间 有限", "能力 有限". Làm định ngữ: "有限 的 资源". Trong tên công ty, "有限 公司" là công ty trách nhiệm hữu hạn. Trái nghĩa là "无限" (vô hạn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →