这种病很难根治。
Zhè zhǒng bìng hěn nán gēnzhì.
Loại bệnh này rất khó chữa tận gốc.
This disease is very difficult to cure completely.
“根治” (chữa tận gốc, trị dứt điểm) là động từ, tân ngữ là bệnh hoặc vấn đề: “根治 污染”; cũng hay đưa bệnh lên trước: “这种病 很难 根治”. Hay đi với “彻底” (triệt để). Gần “治疗” (điều trị), nhưng “根治” nhấn vào khỏi hẳn, không tái phát.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.