Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 根源

根源

gēn yuán
Âm Hán-Việt: căn nguyên
HSK 3.0 cấp 7
căn nguyên, gốc rễ
origin

Ví dụ câu

要找到问题的根源。

Yào zhǎodào wèntí de gēnyuán.

Cần tìm ra căn nguyên của vấn đề.

It's necessary to find the root cause of the problem.

Cách dùng từ này

"根源" (căn nguyên, cội nguồn) là danh từ, hay làm tân ngữ sau "找到", "是", hoặc đứng sau "的": "问题 的 根源", "找到 根源". Trong văn viết còn dùng như động từ "根源 于" (bắt nguồn từ). Khác "原因" (nguyên nhân nói chung): "根源" là nguyên nhân sâu xa nhất.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →