Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 源泉

源泉

yuán quán
Âm Hán-Việt: nguyên tuyền
HSK 3.0 cấp 7
nguồn gốc/cội nguồn
fountainhead

Ví dụ câu

知识是力量的源泉。

Zhīshi shì lìliàng de yuánquán.

Tri thức là nguồn gốc của sức mạnh.

Knowledge is the source of strength.

Cách dùng từ này

“源泉” (nguồn, cội nguồn) là danh từ văn viết, chủ yếu dùng nghĩa bóng: nguồn sinh ra sức mạnh, cảm hứng, niềm vui: “知识 是 力量 的 源泉”, “生活 是 创作 的 源泉”. Khác “来源” chỉ xuất xứ cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →