Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 栽培

栽培

zāi péi
Âm Hán-Việt: tài bồi
HSK 3.0 cấp 7
trồng trọt/đào tạo
to grow

Ví dụ câu

农民栽培了很多果树。

Nóngmín zāipéi le hěnduō guǒshù.

Nông dân trồng nhiều cây ăn quả.

Farmers cultivate many fruit trees.

Cách dùng từ này

"栽培" là động từ, có hai nghĩa: trồng, vun trồng cây ("栽培 果树", "人工 栽培"), và nghĩa bóng là bồi dưỡng, nâng đỡ người dưới ("感谢 领导 的 栽培"). Nghĩa thứ hai thường mang ý biết ơn người trên dìu dắt. Gần "培养" (bồi dưỡng, đào tạo), nhưng "培养" dùng rộng hơn, không có ý ơn huệ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →