请概括文章内容。
Qǐng gàikuò wénzhāng nèiróng.
Hãy tóm tắt nội dung bài viết.
Please summarize the content of the article.
"概括" (tóm tắt, khái quát) là động từ, tân ngữ là nội dung cần rút gọn: "概括 文章 内容", "概括 一下". Làm trạng ngữ: "概括 地 说" (nói tóm lại). Khác "总结" (tổng kết): "总结" là nhìn lại để rút kinh nghiệm, "概括" chỉ là nói gọn ý chính.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.