这种模式很有效。
Zhè zhǒng móshì hěn yǒuxiào.
Mô hình này rất hiệu quả.
This model is very effective.
"模式" (mô hình, kiểu cách) là danh từ trừu tượng, chỉ cách thức, khuôn mẫu làm việc: "管理 模式", "教学 模式", "这 种 模式 很 有效". Khác "模型" (mô hình): "模型" là vật thể thu nhỏ hoặc mô hình trên máy tính.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.