照片太模糊了,看不清楚。
Zhàopiàn tài móhu le, kàn bù qīngchǔ.
Ảnh mờ quá, không nhìn rõ.
The photo is too blurry to see clearly.
"模糊" (mờ, không rõ) là tính từ, hay làm vị ngữ: "照片 太 模糊 了", "记忆 模糊". Cũng làm động từ (làm mờ đi): "泪水 模糊 了 眼睛". Trái nghĩa "清楚". Chữ "糊" ở đây đọc nhẹ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.