Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 武术

武术

wǔ shù
Âm Hán-Việt: vũ thuật
HSK 3.0 cấp 5
võ thuật
martial arts

Ví dụ câu

武术是中国传统文化的精华之一。

Wǔshù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīnghuá zhī yī.

Võ thuật là tinh hoa của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Martial arts is one of the quintessences of traditional Chinese culture.

Cách dùng từ này

"武术" (võ thuật) là danh từ, chỉ các môn võ truyền thống Trung Quốc: "练 武术", "学习 武术", "中国 武术". Hay đi với "练" (luyện). Gần nghĩa "功夫" (công phu, kungfu) hay dùng trong khẩu ngữ, phim ảnh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

武术 viết sang phồn thể là 武術 wǔ shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →