Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歧视

歧视

qí shì
Âm Hán-Việt: kì thị
HSK 3.0 cấp 7
phân biệt đối xử
to discriminate against

Ví dụ câu

我们反对种族歧视。

Wǒmen fǎnduì zhǒngzú qíshì.

Chúng tôi phản đối phân biệt chủng tộc.

We oppose racial discrimination.

Cách dùng từ này

"歧视" (phân biệt đối xử, kỳ thị) là động từ và danh từ, tân ngữ là nhóm người bị đối xử bất công: "歧视 女性", "种族 歧视", "性别 歧视", "受到 歧视" (bị kỳ thị). Luôn mang nghĩa tiêu cực. Khác "区别" và "区分" (phân biệt, nhận ra chỗ khác nhau), vốn trung tính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

歧视 viết sang phồn thể là 歧視 qí shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →