Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歼灭

歼灭

jiān miè
Âm Hán-Việt: tiêm diệt
HSK 3.0 cấp 9
tiêu diệt/xóa sổ
to wipe out

Ví dụ câu

军队成功歼灭了敌人。

Jūnduì chénggōng jiānmiè le dírén.

Quân đội đã tiêu diệt thành công kẻ thù.

The army successfully annihilated the enemy.

Cách dùng từ này

"歼灭" (tiêu diệt) là động từ thuộc lĩnh vực quân sự, nghĩa là tiêu diệt toàn bộ hoặc phần lớn lực lượng đối phương trong chiến đấu, tân ngữ là quân địch: "歼灭 敌人". So với "消灭" (tiêu diệt) dùng được rộng cho cả sâu bệnh, đói nghèo, thì "歼灭" gần như chỉ dùng cho quân địch.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

歼灭 viết sang phồn thể là 殲滅 jiān miè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →