Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 破灭

破灭

pò miè
Âm Hán-Việt: phá diệt
HSK 3.0 cấp 8
tan vỡ/tiêu tan
to be shattered

Ví dụ câu

他的梦想破灭了。

Tā de mèngxiǎng pòmiè le.

Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.

His dream was shattered.

Cách dùng từ này

"破灭" là động từ, nghĩa là tan vỡ, tiêu tan. Thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ và đi kèm với trợ từ "了" để chỉ hiện tượng đã xảy ra. Người học thường nhầm lẫn với "破碎" (vỡ vụn), nhưng "破灭" nhấn mạnh sự tan biến của ước mơ, hy vọng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

破灭 viết sang phồn thể là 破滅 pò miè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →