Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 破解

破解

pò jiě
Âm Hán-Việt: phá giải
HSK 3.0 cấp 8
phá giải/giải mã
to break

Ví dụ câu

他破解了密码。

Tā pòjiě le mìmǎ.

Anh ấy đã giải mã mật khẩu.

He cracked the password.

Cách dùng từ này

"破解" (giải mã, phá giải) là động từ, nghĩa là tìm ra cách giải một thứ khó hoặc bị khóa. Tân ngữ thường là "密码", "难题": "他 破解 了 密码". Trong máy tính còn có nghĩa bẻ khóa phần mềm. Khác "破坏" (phá hoại) là làm hỏng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →