他破解了密码。
Tā pòjiě le mìmǎ.
Anh ấy đã giải mã mật khẩu.
He cracked the password.
"破解" (giải mã, phá giải) là động từ, nghĩa là tìm ra cách giải một thứ khó hoặc bị khóa. Tân ngữ thường là "密码", "难题": "他 破解 了 密码". Trong máy tính còn có nghĩa bẻ khóa phần mềm. Khác "破坏" (phá hoại) là làm hỏng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.