每逢春节,我们全家都会团聚。
Měi féng Chūn jié, wǒ men quán jiā dōu huì tuán jù.
Mỗi khi Tết Nguyên đán, cả nhà tôi đều sum họp.
Every Spring Festival, our whole family gets together.
"每逢" (mỗi khi đến, mỗi dịp) đứng đầu câu, ngay trước một dịp lễ, một ngày hay sự kiện lặp lại: "每逢 春节" (mỗi dịp Tết), "每逢 周末". Vế sau thường có "都" hoặc "就": "每逢 春节, 全家 都 团聚". Mang sắc thái văn viết; nói thường ngày hay dùng "每 次" hoặc "每 到".