每当下雨,我就想起你。
Měidāng xià yǔ, wǒ jiù xiǎng qǐ nǐ.
Mỗi khi trời mưa, tôi lại nhớ đến bạn.
Whenever it rains, I think of you.
"每当" (mỗi khi, mỗi lần) là giới từ, đứng đầu mệnh đề chỉ thời gian, vế sau thường có "就" hoặc "总": "每当 下雨, 我 就 想起 你". Văn phong viết. Gần "měicì" (mỗi lần), nhưng "měicì" khẩu ngữ hơn; "每逢" thường đi với ngày lễ: "每逢 春节".
每当 viết sang phồn thể là 每當 měi dāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.