Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民用

民用

mín yòng
Âm Hán-Việt: dân dụng
HSK 3.0 cấp 7
dân dụng/dân sự
civilian use

Ví dụ câu

这是民用飞机。

Zhè shì mínyòng fēijī.

Đây là máy bay dân dụng.

This is a civilian aircraft.

Cách dùng từ này

"民用" (dân dụng) là tính từ phi vị ngữ, chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ: "民用 飞机", "民用 航空", "民用 建筑". Đối lập với "jūnyòng" (dùng cho quân sự). Không nói "很 民用".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →