这是民用飞机。
Zhè shì mínyòng fēijī.
Đây là máy bay dân dụng.
This is a civilian aircraft.
"民用" (dân dụng) là tính từ phi vị ngữ, chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ: "民用 飞机", "民用 航空", "民用 建筑". Đối lập với "jūnyòng" (dùng cho quân sự). Không nói "很 民用".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.