Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气势

气势

qì shì
Âm Hán-Việt: khí thế
HSK 3.0 cấp 7
khí thế/oai phong
imposing manner

Ví dụ câu

这座山很有气势。

Zhè zuò shān hěn yǒu qìshì.

Ngọn núi này rất oai phong.

This mountain is imposing.

Cách dùng từ này

"气势" (khí thế, vẻ hùng tráng) là danh từ, dùng cho núi non, công trình, đội quân, lời văn: "这座 山 很 有 气势", "气势 宏伟". Khác "气魄" (khí phách, tầm vóc tinh thần của con người) và "气色" (sắc mặt).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气势 viết sang phồn thể là 氣勢 qì shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →