厨房的水管漏水了。
Chúfáng de shuǐguǎn lòushuǐ le.
Ống nước trong bếp bị rò rỉ.
The water pipe in the kitchen is leaking.
"水管" (ống nước) là danh từ, chỉ ống dẫn nước trong nhà, ngoài đường. Lượng từ thường là "根" hoặc "条". Hay đi với "漏水", "坏 了", "修": "厨房 的 水管 漏水 了" (ống nước trong bếp bị rò). "管子" (cái ống) là ống nói chung; "水管" là ống dẫn nước.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.