水手在船上工作。
Shuǐshǒu zài chuán shàng gōngzuò.
Thủy thủ làm việc trên tàu.
Sailors work on ships.
"水手" (thủy thủ) là danh từ, chỉ người làm việc trên tàu thuyền. Lượng từ "个" hoặc "名". Hay đi với "船上": "水手 在 船上 工作". Gần nghĩa "船员" (thuyền viên): "船员" là mọi người trong đoàn tàu, kể cả thuyền trưởng, đầu bếp; "水手" thường chỉ người làm việc trên boong.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.