Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灾害

灾害

zāi hài
Âm Hán-Việt: tai hại
HSK 3.0 cấp 6
thiên tai
calamity

Ví dụ câu

地震是一种自然灾害。

Dìzhèn shì yì zhǒng zìrán zāihài.

Động đất là một loại thiên tai.

Earthquake is a natural disaster.

Cách dùng từ này

"灾害" (thiên tai, tai họa) là danh từ chỉ loại tai họa gây thiệt hại như lũ lụt, động đất, hạn hán: "自然灾害" (thiên tai). Cũng đi với "发生", "预防", "减少". So với "灾难" (thảm họa): "灾害" gọi tên loại hiện tượng, còn "灾难" nhấn hậu quả đau thương, nặng nề.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

灾害 viết sang phồn thể là 災害 zāi hài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →