Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 玄机

玄机

xuán jī
Âm Hán-Việt: huyền cơ
HSK 3.0 cấp 9
huyền cơ/bí ẩn sâu xa
profound theory (in Daoism and Buddhism)

Ví dụ câu

他的话里藏着玄机,你要仔细想想。

Tā de huà lǐ cángzhe xuánjī, nǐ yào zǐxì xiǎngxiǎng.

Lời nói của anh ấy ẩn chứa huyền cơ, bạn phải suy nghĩ kỹ.

His words contain a mystery; you need to think carefully.

Cách dùng từ này

"玄机" (ẩn ý, huyền cơ) là danh từ, chỉ điều bí ẩn, ý tứ kín đáo khó nhận ra. Hay đi với "藏" (giấu), "有": "话 里 藏 着 玄机", "其中 有 玄机" (trong đó có điều ẩn giấu). Thường dùng khi nói ẩn ý trong lời nói hoặc bí quyết của sự việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

玄机 viết sang phồn thể là 玄機 xuán jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →