他的话里藏着玄机,你要仔细想想。
Tā de huà lǐ cángzhe xuánjī, nǐ yào zǐxì xiǎngxiǎng.
Lời nói của anh ấy ẩn chứa huyền cơ, bạn phải suy nghĩ kỹ.
His words contain a mystery; you need to think carefully.
"玄机" (ẩn ý, huyền cơ) là danh từ, chỉ điều bí ẩn, ý tứ kín đáo khó nhận ra. Hay đi với "藏" (giấu), "有": "话 里 藏 着 玄机", "其中 有 玄机" (trong đó có điều ẩn giấu). Thường dùng khi nói ẩn ý trong lời nói hoặc bí quyết của sự việc.
玄机 viết sang phồn thể là 玄機 xuán jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.