这个玩具很好看。
Zhège wánjù hěn hǎokàn.
Món đồ chơi này rất đẹp.
This toy is very nice-looking.
"玩具" (đồ chơi) là danh từ, lượng từ thường là "个" hoặc "件". Hay đi với "买", "玩", "送": "给 孩子 买 玩具". Có thể ghép phía trước để chỉ loại: "玩具 车" (xe đồ chơi), "玩具 店". Khác với "玩意儿" là khẩu ngữ, chỉ chung "cái thứ, món đồ" bất kỳ, không chỉ đồ chơi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.