我不知道他的用意是什么。
Wǒ bù zhīdào tā de yòngyì shì shénme.
Tôi không biết ý định của anh ấy là gì.
I don't know what his intention is.
Danh từ “dụng ý, ý định (đằng sau một việc)”, hay làm tân ngữ sau “明白”, “知道” (hiểu, biết dụng ý của ai). Gần nghĩa “目的” (mục đích); “用意” nhấn mạnh ý định ngầm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.