Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用意

用意

yòng yì
Âm Hán-Việt: dụng ý
HSK 3.0 cấp 9
ý định/mục đích
intention

Ví dụ câu

我不知道他的用意是什么。

Wǒ bù zhīdào tā de yòngyì shì shénme.

Tôi không biết ý định của anh ấy là gì.

I don't know what his intention is.

Cách dùng từ này

Danh từ “dụng ý, ý định (đằng sau một việc)”, hay làm tân ngữ sau “明白”, “知道” (hiểu, biết dụng ý của ai). Gần nghĩa “目的” (mục đích); “用意” nhấn mạnh ý định ngầm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →