我们要清楚职责的界限。
Wǒmen yào qīngchǔ zhízé de jièxiàn.
Chúng ta cần rõ ràng về ranh giới trách nhiệm.
We need to be clear about the boundaries of responsibility.
"界限" (ranh giới, giới hạn) là danh từ, thiên về ranh giới trừu tượng giữa hai loại việc, hai mối quan hệ: "职责 的 界限", huàqīng 界限 (vạch rõ ranh giới), "界限 分明". Khác "边界" (biên giới giữa hai nước, hai vùng đất): ranh giới trên bản đồ thì dùng "边界".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.