Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 界限

界限

jiè xiàn
Âm Hán-Việt: giới hạn
HSK 3.0 cấp 7
ranh giới
boundary

Ví dụ câu

我们要清楚职责的界限。

Wǒmen yào qīngchǔ zhízé de jièxiàn.

Chúng ta cần rõ ràng về ranh giới trách nhiệm.

We need to be clear about the boundaries of responsibility.

Cách dùng từ này

"界限" (ranh giới, giới hạn) là danh từ, thiên về ranh giới trừu tượng giữa hai loại việc, hai mối quan hệ: "职责 的 界限", huàqīng 界限 (vạch rõ ranh giới), "界限 分明". Khác "边界" (biên giới giữa hai nước, hai vùng đất): ranh giới trên bản đồ thì dùng "边界".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →