因为疏忽,他犯了一个错误。
Yīnwèi shūhu, tā fàn le yí gè cuòwù.
Vì sơ suất, anh ấy đã phạm một lỗi.
Due to negligence, he made a mistake.
"疏忽" (sơ suất, lơ đễnh) vừa là động từ vừa là danh từ: "我 疏忽 了 这个 问题", "一时 疏忽" (sơ ý một chút), "因为 疏忽 犯 了 错". Khác "忽视" (xem nhẹ): "疏忽" là vô ý bỏ sót, "忽视" là không coi trọng ("忽视 安全"). Chữ thứ hai đọc nhẹ: shūhu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.