Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忽悠

忽悠

hū you
Âm Hán-Việt: hốt du
HSK 3.0 cấp 8
lắc lư/lừa phỉnh
to rock

Ví dụ câu

别忽悠我,我知道真相。

Bié hūyou wǒ, wǒ zhīdào zhēnxiàng.

Đừng lừa phỉnh tôi, tôi biết sự thật.

Don't fool me, I know the truth.

Cách dùng từ này

"忽悠" (đọc hūyou) là động từ khẩu ngữ: lừa phỉnh, dỗ ngọt cho người khác tin. Mang tân ngữ người: "别忽悠我"; bị động "bèi hūyou le" (bị lừa rồi). Nghĩa gốc là đung đưa, lắc lư. Nhẹ và hay đùa hơn "欺骗" (lừa dối). Không suy được nghĩa từ từng chữ riêng lẻ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →