Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 悠闲

悠闲

yōu xián
Âm Hán-Việt: du nhàn
HSK 3.0 cấp 9
thư thái/nhàn nhã
leisurely, carefree, relaxed

Ví dụ câu

周末我喜欢悠闲地看书。

Zhōumò wǒ xǐhuān yōuxián de kàn shū.

Cuối tuần tôi thích nhàn nhã đọc sách.

On weekends I like to read leisurely.

Cách dùng từ này

"悠闲" (nhàn nhã, thong thả) là tính từ, làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ với "地": "悠闲地 看书". Khác "休闲" (giải trí, nghỉ ngơi) thường dùng làm định ngữ chỉ hoạt động, quần áo dành cho lúc rảnh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

悠闲 viết sang phồn thể là 悠閒 yōu xián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →