Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说闲话

说闲话

shuō xián huà
Âm Hán-Việt: thuyết nhàn thoại
HSK 3.0 cấp 9
đàm tiếu/nói xấu sau lưng
to gossip

Ví dụ câu

不要在背后说闲话。

Búyào zài bèihòu shuō xiánhuà.

Đừng đàm tiếu sau lưng người khác.

Don't gossip behind others' backs.

Cách dùng từ này

“说闲话” (đàm tiếu, nói ra nói vào) là cụm động từ, thường chỉ việc bàn tán, nói xấu người khác sau lưng: “不要 在 背后 说闲话”, “怕 别人 说闲话”. Đôi khi chỉ nói chuyện phiếm cho vui. Khác “说话” (nói chuyện) là từ trung tính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说闲话 viết sang phồn thể là 說閒話 shuō xián huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →