她看起来有些疲倦。
Tā kàn qǐlái yǒuxiē píjuàn.
Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi.
She looks a bit tired.
"疲倦" (mệt mỏi, uể oải) là tính từ, làm vị ngữ ("她 有些 疲倦", "感到 疲倦") hoặc định ngữ ("疲倦 的 样子"). Thiên về cảm giác mệt, muốn nghỉ, buồn ngủ. Gần "疲劳": "疲劳" nhấn mạnh sức lực bị vắt kiệt do làm lâu ("过度 疲劳", "眼睛 疲劳").
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.