Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 矛盾

矛盾

máo dùn
Âm Hán-Việt: mâu thuẫn
HSK 3.0 cấp 5
mâu thuẫn
contradiction

Ví dụ câu

他们之间有矛盾。

Tāmen zhījiān yǒu máodùn.

Giữa họ có mâu thuẫn.

There is a conflict between them.

Cách dùng từ này

"矛盾" (mâu thuẫn) vừa là danh từ vừa là tính từ. Danh từ: "有 矛盾" (có mâu thuẫn), "解决 矛盾". Tính từ chỉ tâm trạng giằng co: "我 心里 很 矛盾" (trong lòng rất phân vân). Thành ngữ hay gặp: "自相矛盾" (tự mâu thuẫn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →