船撞上了礁石。
Chuán zhuàng shàng le jiāoshí.
Con tàu đâm vào đá ngầm.
The ship hit the reef.
“礁石” (đá ngầm, mỏm đá ở biển) là danh từ, chỉ đá nằm ngầm hoặc nhô lên sát mặt nước. Hay đi với “撞上”, “触”: “船 撞上 了 礁石”. Khác “岩石” là đá nói chung.