Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 税务

税务

shuì wù
Âm Hán-Việt: thuế vụ
HSK 3.0 cấp 8
thuế vụ/dịch vụ thuế
taxation services

Ví dụ câu

他在税务局工作。

Tā zài shuìwù jú gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở cục thuế.

He works at the tax bureau.

Cách dùng từ này

"税务" (thuế vụ) là danh từ, chỉ công việc thu thuế và quản lý thuế. Hầu như chỉ làm định ngữ trong từ ghép: "税务局" (cục thuế), shuìwù dēngjì (đăng ký thuế). Khác "税收" (thuế, tiền thuế thu được); "税务" chỉ mảng công việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

税务 viết sang phồn thể là 稅務 shuì wù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →