老板给他穿小鞋,让他做最难的工作。
Lǎobǎn gěi tā chuān xiǎo xié, ràng tā zuò zuì nán de gōngzuò.
Sếp trả thù vặt anh ấy, bắt làm công việc khó nhất.
The boss made things difficult for him by giving him the hardest work.
“穿小鞋” (gây khó dễ, trù dập) là quán ngữ khẩu ngữ, chỉ người có quyền ngấm ngầm làm khó người dưới quyền. Khung cố định: “给 + người + 穿小鞋”: “老板 给 他 穿小鞋”. Dạng bị động: “被 穿小鞋”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.