Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 竹竿

竹竿

zhú gān
Âm Hán-Việt: trúc cần
HSK 3.0 cấp 9
cây tre/cột tre
bamboo

Ví dụ câu

他用竹竿打树上的果子。

Tā yòng zhúgān dǎ shù shàng de guǒzi.

Anh ấy dùng cây tre đập quả trên cây.

He uses a bamboo pole to hit the fruit on the tree.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →