他说谎后感到羞耻。
Tā shuōhuǎng hòu gǎndào xiūchǐ.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nói dối.
He felt ashamed after lying.
"羞耻" là danh từ, nghĩa là xấu hổ; thường đứng sau động từ "感到" hoặc "产生" để diễn tả cảm xúc. Thường đi kèm với các từ chỉ hành động gây ra cảm giác (ví dụ: "说谎"). Người học thường nhầm "害羞" (ngại ngùng) nhưng "羞耻" nhấn mạnh cảm giác tội lỗi, xấu hổ.
羞耻 viết sang phồn thể là 羞恥 xiū chǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.