Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 羞耻

羞耻

xiū chǐ
Âm Hán-Việt: tu sỉ
HSK 3.0 cấp 7
xấu hổ
shame

Ví dụ câu

他说谎后感到羞耻。

Tā shuōhuǎng hòu gǎndào xiūchǐ.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nói dối.

He felt ashamed after lying.

Cách dùng từ này

"羞耻" là danh từ, nghĩa là xấu hổ; thường đứng sau động từ "感到" hoặc "产生" để diễn tả cảm xúc. Thường đi kèm với các từ chỉ hành động gây ra cảm giác (ví dụ: "说谎"). Người học thường nhầm "害羞" (ngại ngùng) nhưng "羞耻" nhấn mạnh cảm giác tội lỗi, xấu hổ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

羞耻 viết sang phồn thể là 羞恥 xiū chǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →