他感到羞愧。
Tā gǎndào xiūkuì.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ.
He feels ashamed.
“羞愧” (xấu hổ, hổ thẹn) là tính từ, dùng khi thấy mình làm sai hoặc kém cỏi nên xấu hổ. Hay đi sau “感到”: “感到 羞愧”, hoặc làm trạng ngữ: “羞愧 地 低 下 头” (xấu hổ cúi đầu). Khác “害羞” (ngại ngùng): “害羞” là bẽn lẽn tự nhiên, không có lỗi gì; “羞愧” gắn với cảm giác có lỗi. Gần nghĩa nhất là “惭愧” (hổ thẹn).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.