Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 羞愧

羞愧

xiū kuì
Âm Hán-Việt: tu quý
HSK 3.0 cấp 9
xấu hổ/thẹn thùng
ashamed

Ví dụ câu

他感到羞愧。

Tā gǎndào xiūkuì.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ.

He feels ashamed.

Cách dùng từ này

“羞愧” (xấu hổ, hổ thẹn) là tính từ, dùng khi thấy mình làm sai hoặc kém cỏi nên xấu hổ. Hay đi sau “感到”: “感到 羞愧”, hoặc làm trạng ngữ: “羞愧 地 低 下 头” (xấu hổ cúi đầu). Khác “害羞” (ngại ngùng): “害羞” là bẽn lẽn tự nhiên, không có lỗi gì; “羞愧” gắn với cảm giác có lỗi. Gần nghĩa nhất là “惭愧” (hổ thẹn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →