Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衬托

衬托

chèn tuō
Âm Hán-Việt: sấn thác
HSK 3.0 cấp 9
tôn lên/làm nổi bật
to set off

Ví dụ câu

白色的墙衬托出画的美。

Báisè de qiáng chèntuō chū huà de měi.

Bức tường trắng làm nổi bật vẻ đẹp của bức tranh.

The white wall sets off the beauty of the painting.

Cách dùng từ này

“衬托” (tôn lên, làm nổi bật) là động từ, chỉ lấy cái này làm nền để cái kia nổi bật hơn. Hay đi với “出”: “白色 的 墙 衬托出 画 的 美”, hoặc dùng mẫu “在...的 衬托 下”. Gần nghĩa “突出” (nổi bật), nhưng “衬托” luôn có một vật làm nền.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

衬托 viết sang phồn thể là 襯托 chèn tuō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →