他被迫离开家乡。
Tā bèipò líkāi jiāxiāng.
Anh ấy bị buộc phải rời quê hương.
He was forced to leave his hometown.
“被迫” (bị buộc phải) đứng trước động từ, chỉ làm một việc mà mình không muốn: “被迫 离开 家乡”, “被迫 放弃”. Câu không cần nói ai ép. Ngược góc nhìn với “强迫” (ép buộc): “强迫” là người ép người khác, như “他 强迫 我”, còn “被迫” là nói từ phía người bị ép.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.