Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 被迫

被迫

bèi pò
Âm Hán-Việt: bị bách
HSK 3.0 cấp 6
bị bắt buộc, miễn cưỡng
forced, be forced, be compelled/forced, be compelled

Ví dụ câu

他被迫离开家乡。

Tā bèipò líkāi jiāxiāng.

Anh ấy bị buộc phải rời quê hương.

He was forced to leave his hometown.

Cách dùng từ này

“被迫” (bị buộc phải) đứng trước động từ, chỉ làm một việc mà mình không muốn: “被迫 离开 家乡”, “被迫 放弃”. Câu không cần nói ai ép. Ngược góc nhìn với “强迫” (ép buộc): “强迫” là người ép người khác, như “他 强迫 我”, còn “被迫” là nói từ phía người bị ép.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →