Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 资格

资格

zī gé
Âm Hán-Việt: tư cách
HSK 3.0 cấp 5
tư cách, đủ điều kiện
qualifications

Ví dụ câu

你有资格参加比赛。

Nǐ yǒu zīgé cānjiā bǐsài.

Bạn có đủ tư cách tham gia cuộc thi.

You are qualified to participate in the competition.

Cách dùng từ này

“资格” (tư cách, đủ điều kiện) là danh từ, chỉ điều kiện để được làm một việc gì. Mẫu hay gặp: “有 资格 + động từ” (có tư cách làm gì), “没有 资格”, “取消 资格” (hủy tư cách): “你 有 资格 参加 比赛”. Khác “条件” (điều kiện nói chung): “资格” là quyền được tham gia do đáp ứng đủ điều kiện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

资格 viết sang phồn thể là 資格 zī gé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →