Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赞赏

赞赏

zàn shǎng
Âm Hán-Việt: tán thưởng
HSK 3.0 cấp 6
tán dương, khen ngợi
to admire, to praise, to appreciate

Ví dụ câu

老师赞赏他的努力。

Lǎoshī zànshǎng tā de nǔlì.

Giáo viên khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.

The teacher praised his effort.

Cách dùng từ này

"赞赏" (tán dương, khen ngợi) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ. Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động, nỗ lực, thành quả. Người học thường nhầm lẫn với "赞扬", nhưng "赞赏" nhấn mạnh việc đánh giá cao, còn "赞扬" là khen ngợi công khai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

赞赏 viết sang phồn thể là 讚賞 zàn shǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →