Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 轻蔑

轻蔑

qīng miè
Âm Hán-Việt: khinh miệt
HSK 3.0 cấp 9
khinh bỉ/coi thường
scornful

Ví dụ câu

他轻蔑地看了我一眼。

Tā qīngmiè de kàn le wǒ yì yǎn.

Anh ấy khinh bỉ liếc tôi một cái.

He gave me a contemptuous look.

Cách dùng từ này

"轻蔑" (khinh miệt) là tính từ chỉ thái độ coi thường ra mặt, hay đi với "目光", "语气", "眼神": "轻蔑 的 目光", "轻蔑 地 看 着 他". Mức độ nặng hơn "轻视": "轻视" chỉ là coi nhẹ, đánh giá thấp, còn "轻蔑" là khinh bỉ lộ rõ ra ngoài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

轻蔑 viết sang phồn thể là 輕蔑 qīng miè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →