他污蔑我偷了他的钱。
Tā wūmiè wǒ tōu le tā de qián.
Anh ta bôi nhọ tôi rằng tôi đã lấy trộm tiền của anh ta.
He slandered me by saying I stole his money.
"污蔑" (vu khống, bôi nhọ) là động từ, tân ngữ là người bị bôi nhọ, có thể kèm nội dung bịa: "污蔑 别人", "他 污蔑 我 偷 了 钱", "这 是 污蔑". Nghĩa là bịa đặt điều xấu để hạ uy tín người khác. Gần nghĩa "诬陷" (vu oan), nhưng "诬陷" nhấn việc bịa tội để hãm hại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.