Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 污秽

污秽

wū huì
Âm Hán-Việt: ô uế
HSK 3.0 cấp 9
ô uế/bẩn thỉu
nasty

Ví dụ câu

这个地方很污秽。

Zhège dìfang hěn wūhuì.

Nơi này rất ô uế.

This place is very dirty.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

污秽 viết sang phồn thể là 污穢 wū huì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →