农民辛勤劳动。
Nóngmín xīnqín láodòng.
Nông dân chăm chỉ lao động.
Farmers work diligently.
“辛勤” (cần cù, chăm chỉ vất vả) là tính từ, chủ yếu đứng trước động từ hoặc danh từ: “辛勤 劳动”, “辛勤 工作”, “辛勤 的 付出”. Mang sắc thái khen ngợi, trang trọng; hay dùng khi cảm ơn công sức của thầy cô, người lao động. Nói thường ngày dùng “努力” hoặc “勤劳”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.