Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遗体

遗体

yí tǐ
Âm Hán-Việt: di thể
HSK 3.0 cấp 7
thi thể/di hài
remains (of a dead person)

Ví dụ câu

人们向遗体告别。

Rénmen xiàng yítǐ gàobié.

Mọi người vĩnh biệt thi thể.

People bid farewell to the remains.

Cách dùng từ này

“遗体” (di hài, thi hài) là danh từ trang trọng, chỉ thi thể người đã mất, thể hiện sự tôn kính: “向 遗体 告别” (viếng, vĩnh biệt người đã khuất). Khác “遗产” là tài sản người chết để lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遗体 viết sang phồn thể là 遺體 yí tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →