公司把这项重任交给了他。
Gōngsī bǎ zhè xiàng zhòngrèn jiāo gěi le tā.
Công ty đã giao trọng trách này cho anh ấy.
The company entrusted him with this heavy responsibility.
“重任” (trọng trách) là danh từ trang trọng, chữ “重” đọc zhòng. Động từ hay đi kèm: “担负 重任” hoặc “承担 重任” (gánh vác trọng trách). Bản thân từ đã có nghĩa “quan trọng”, nên không cần thêm “重要 的” phía trước. Gần “任务” (nhiệm vụ), nhưng “重任” nhấn trách nhiệm lớn, khó khăn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.